intellect

/'intilekt/
Học thuật
Thân thiện
intellect

A scholar uses his intellect to solve a complex puzzle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trí tuệ, trí năng: Khả năng tư duy, suy luận, hiểu biết nhận thức một cách logic sâu sắc, phân biệt với cảm xúc hoặc bản năng.
    • Sự hiểu biết, kiến thức: Phạm vi kiến thức khả năng nhận thức của một người.
    • Người trí tuệ xuất chúng: Một người khả năng trí tuệ rất cao, một trí thức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a person of considerable intellect. ( ấy một người trí tuệ đáng kể.)
    • The debate required both emotion and intellect. (Cuộc tranh luận đòi hỏi cả cảm xúc lẫn trí tuệ.)
    • He is one of the leading intellects of his generation. (Ông ấy một trong những trí tuệ hàng đầu của thế hệ mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The intellect": Thường được dùng để chỉ khả năng tư duy trừu tượng lý luận một cách tổng quát, đối lập với "the heart" (con tim, tình cảm).
    • The problem cannot be solved by intellect alone. (Vấn đề không thể chỉ được giải quyết bằng trí tuệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Intellectual (adj): thuộc về trí tuệ, cần sự suy nghĩ.
    • an intellectual challenge (một thử thách trí tuệ)
  • Intellectual (n): người trí thức.
    • a meeting of writers and intellectuals (một cuộc gặp gỡ của các nhà văn trí thức)
  • Intellectually (adv): một cách trí tuệ.
    • She is intellectually curious. ( ấy tò mò một cách trí tuệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mind: tâm trí, trí óc (nghĩa rộng, bao gồm cả suy nghĩ ý thức).
  • Reason: lý trí (nhấn mạnh khả năng suy luận logic).
  • Intelligence: trí thông minh (nhấn mạnh khả năng học hỏi, giải quyết vấn đề).
Từ trái nghĩa
  • Emotion: cảm xúc.
  • Instinct: bản năng.
intellect

A scholar uses his intellect to solve a complex puzzle.

danh từ
  1. khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng
  2. sự hiểu biết
  3. người hiểu biết; người tài trí