Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
English - Vietnamese dictionary (also found in English - English (Wordnet), Computing (FOLDOC), French - Vietnamese)
Jump to user comments
danh từ
  • khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng
  • sự hiểu biết
  • người hiểu biết; người tài trí
Related words
Related search result for "intellect"
Comments and discussion on the word "intellect"