intellect

/'intilekt/
danh từ
  1. khả năng hiểu biết, khả năng lập luận; trí tuệ, trí năng
  2. sự hiểu biết
  3. người hiểu biết; người tài trí

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "intellect"

intellect
A scholar uses his intellect to solve a complex puzzle.