iodé

Học thuật
Thân thiện
iodé

L'air marin est iodé près des falaises.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • chứa iot: Chỉ một chất, hợp chất hoặc sản phẩm thành phần bao gồm nguyên tố hóa học iot (I).
    • Được bổ sung iot: Thường dùng để mô tả thực phẩm (như muối) đã được tăng cường thêm iot mục đích sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sel iodé est recommandé pour prévenir les carences. (Muối iot được khuyến nghị để ngăn ngừa sự thiếu hụt.)
    • Cette solution chimique est iodée. (Dung dịch hóa học này chứa iot.)
    • On trouve du pain iodé dans certaines boulangeries. (Người ta tìm thấy bánh mì bổ sung iot ở một số tiệm bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sel iodé": Muối iot. Đâycụm từ phổ biến nhất, chỉ loại muối ăn thông thường được bổ sung iot để phòng bệnh bướu cổ các rối loạn do thiếu iot.
    • La plupart des pays encouragent la consommation de sel iodé. (Hầu hết các quốc gia khuyến khích tiêu thụ muối iot.)
Biến thể từ gần giống
  • Iode (danh từ giống đực): Iot (nguyên tố hóa học).

    • L'iode est un oligo-élément essentiel. (Iot là một nguyên tố vi lượng thiết yếu.)
  • Iodure (danh từ giống đực): Iodua (hợp chất hóa học của iot với một nguyên tố hoặc gốc khác).

    • L'iodure de potassium est utilisé en photographie. (Kali iodua được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Contenant de l'iode: chứa iot.
  • Enrichi en iode: Được làm giàu/bổ sung iot.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "iodé")

iodé

L'air marin est iodé près des falaises.

tính từ
  1. () iot