khứng

Học thuật
Thân thiện
khứng

Chị ấy khứng giúp tôi sửa chiếc xe đạp.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui lòng, bằng lòng, chịu thuận: "Khứng" diễn tả trạng thái sẵn lòng, đồng ý hoặc chấp nhận một cách tự nguyện. Từ này thường được dùng trong văn chương cổ hoặc ngôn ngữ trang trọng, ít phổ biến trong giao tiếp hiện đại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • "Chẳng hay nàng khứng cùng chăng?" (Trinh thử) (Không biết nàng vui lòng ta không?)
    • Ông ấy đã khứng nhận lời mời tham dự hội nghị. (Ông ấy đã vui lòng nhận lời mời tham dự hội nghị.)
    • Nếu ngài đã khứng, mọi việc sẽ tiến hành ngay. (Nếu ngài đã bằng lòng, mọi việc sẽ tiến hành ngay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Khứng chịu": Bằng lòng chịu đựng, cam chịu.

    • đại cục, ông ta đành khứng chịu mọi thiệt thòi. ( đại cục, ông ta đành bằng lòng chịu đựng mọi thiệt thòi.)
  • "Khứng lòng": Vui lòng, bằng lòng trong lòng.

    • Nghe lời phân trần, cụ đã khứng lòng. (Nghe lời phân trần, cụ đã vui lòng trong lòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Khứng khái (tính từ): Hào hiệp, rộng lượng, sẵn lòng giúp đỡ (từ cổ).

    • Vị tướng nổi tiếng với tính khứng khái, hay cứu giúp người nghèo. (Vị tướng nổi tiếng với tính hào hiệp, hay cứu giúp người nghèo.)
  • Khứng ý (tính từ): Vừa ý, hài lòng (từ cổ).

    • Món quà ấy rất khứng ý ta. (Món quà ấy rất vừa ý ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Bằng lòng: Đồng ý, chấp thuận.
  • Vui lòng: Sẵn sàng, hoan hỷ làm điều .
  • Chịu: Đồng ý, chấp nhận (trong một số ngữ cảnh).
  • Thuận tình: Đồng ý, tán thành.
Từ trái nghĩa
  • Từ chối: Không đồng ý, khước từ.
  • Miễn cưỡng: Làm một cách gượng ép, không tự nguyện.
  • Không ưng: Không chấp thuận.
Lưu ý sử dụng
  • Phong cách: "Khứng" một từ Hán Việt cổ, mang sắc thái trang trọng cổ kính. Ngày nay, từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học cổ, thơ ca, kịch bản tuồng chèo, hoặc trong các văn bản mang tính chất nghi lễ, cổ văn.
  • Tính phổ biến: Trong giao tiếp hàng ngày hiện đại, người ta thường dùng các từ như "bằng lòng", "đồng ý", "vui lòng" thay cho "khứng". Việc sử dụng "khứng" có thể tạo cảm giác xa lạ hoặc quá kỹ nếu dùng không đúng ngữ cảnh.
khứng

Chị ấy khứng giúp tôi sửa chiếc xe đạp.

  1. t. Vui lòng (): Chẳng hay nàng khứng cùng chăng (Trinh thử).