khoe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói ra, thể hiện ra cái đẹp, cái tốt, cái hay của mình (hoặc của người, vật mình có) cho người khác biết, thường với ý tự hào và có thể cố ý phóng đại: Hành động tự trình bày về ưu điểm, thành tích, tài sản... của bản thân nhằm gây ấn tượng hoặc nhận được sự ngưỡng mộ.
- Trưng bày, phô ra cho thấy: Hành động làm cho cái đẹp, cái tốt được lộ ra, được nhìn thấy một cách rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cậu ấy rất hay khoe điểm cao với bạn bè. (Anh ấy rất hay khoe điểm cao với bạn bè.)
- Bà ấy thường khoe bức tranh mới mua với khách đến chơi. (Bà ấy thường khoe bức tranh mới mua với khách đến chơi.)
- Hoa đào nở rộ khoe sắc hồng thắm. (Hoa đào nở rộ khoe sắc hồng thắm.)
- Đừng khoe khoang về những gì mình có. (Đừng khoe khoang về những gì mình có.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khoe mẽ": khoe khoang một cách khoa trương, phô trương.
- Anh ta chỉ biết khoe mẽ chứ chẳng có thực tài. (Anh ta chỉ biết khoe mẽ chứ chẳng có thực tài.)
"khoe của": khoe khoang về tài sản, của cải.
- Lối sống giản dị, bà ấy chẳng bao giờ khoe của. (Lối sống giản dị, bà ấy chẳng bao giờ khoe của.)
"khoe khoang" (thường dùng với nghĩa tiêu cực): khoe một cách quá đáng, phô trương.
- Tính khoe khoang khiến anh ta mất lòng nhiều người. (Tính khoe khoang khiến anh ta mất lòng nhiều người.)
Biến thể và từ gần giống
Khoa trương (động từ): phóng đại, làm cho to hơn, đẹp hơn so với thực tế (thường dùng cho lời nói, hành động).
- Anh ấy có thói quen khoa trương mọi chuyện. (Anh ấy có thói quen khoa trương mọi chuyện.)
Phô trương (động từ): bày ra, trưng ra một cách lộ liễu để người khác thấy và thán phục.
- Không nên phô trương sự giàu có của mình. (Không nên phô trương sự giàu có của mình.)
Tự hào (tính từ/động từ): cảm thấy hãnh diện, vui sướng về thành tích, phẩm chất tốt đẹp của mình hoặc của người thân, tập thể (mang sắc thái tích cực hơn "khoe").
- Chúng tôi tự hào về truyền thống của quê hương. (Chúng tôi tự hào về truyền thống của quê hương.)
Từ đồng nghĩa
- Khoác lác: nói quá sự thật để tự đề cao mình.
- Nổ: (từ lóng) khoe khoang, nói phóng đại.
- Kể lể: nói dai dẳng, tỉ mỉ (thường về khó khăn hoặc thành tích của mình).
Từ trái nghĩa
- Khiêm tốn: có ý thức hoặc thái độ đánh giá đúng mức về bản thân, không khoe khoang.
- Giấu giếm: giữ kín, không cho người khác biết.
- Che giấu: cố ý làm cho người khác không nhìn thấy, không biết đến.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Tốt đẹp khoe ra, xấu xa đậy lại": Thành ngữ khuyên nên phô bày cái tốt, cái đẹp và giấu đi cái xấu, cái dở.
- "Khoe mình hơn người": Chỉ thói khoe khoang, cho mình là giỏi hơn người khác.
- đg. Nói lên cái đẹp, cái tốt, cái hay, thường cố ý tăng lên : Khoe tài làm thơ.
Từ có nhắc đến "khoe"
Proverbs and Idioms
- Bà khoe con bà tốt, đến tháng mười một bà xem con bà
- Hay không giấu, xấu không khoe
- Ông thầy khoe thây tốt, bà cốt cậy bà cốt hay
- Nhún nhường quý trọng biết bao, khoe khoang kiêu ngạo có nào ai ưa
- Thầy khoe thầy cứu được người, đến khi thầy ốm chẳng ai cứu thầy
- Mèo khoe mèo dài đuôi, chuột khoe mình nhỏ dễ chạy