dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Pháp
khoán
Words Containing "khoán"
bắt khoán
chất khoáng
chứng khoán
khai khoáng
khoáng
khoáng đại
khoáng đãng
khoáng đạt
khoáng chất
khoáng dã
khoáng dật
khoáng hóa
khoáng hoá
khoáng học
khoáng địa
khoáng sản
khoáng sàng
khoáng tướng học
khoáng vật
khoáng vật học
khoán quản
khoán trắng
không tiền khoáng hậu
làm khoán
nước khoáng
phóng khoáng
quản khoán
sơ khoáng
Sư Khoáng
Thạch Khoán
tháo khoán
thầu khoán
trái khoán
Trần Quý Khoáng
vô tiền khoáng hậu
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...