kháo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Đem chuyện riêng tư hoặc chuyện còn bí mật của người khác nói ra cho nhiều người biết: Hành động tiết lộ những thông tin không nên công khai, thường dẫn đến việc bàn tán, đồn thổi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cô ấy thích kháo chuyện của hàng xóm cho mọi người nghe.
- Đừng nên kháo những điều riêng tư của bạn bè ra ngoài.
- Câu tục ngữ "Ăn cơm nhà nọ, kháo cà nhà kia" phê phán thói xấu vô ơn, hay mách lẻo.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kháo nhau": cùng nhau bàn tán, truyền miệng một tin đồn hoặc câu chuyện riêng tư.
- Tin đó mới xảy ra sáng nay mà mọi người đã kháo nhau khắp xóm.
- "Kháo chuyện": hành động nói ra, bàn tán về một câu chuyện (thường là chuyện riêng tư).
- Mấy người ngồi quán nước chỉ thích kháo chuyện thiên hạ.
Biến thể và từ gần giống
- Kháo láo (động từ): nói sai sự thật, bịa chuyện để nói xấu hoặc gây hiểu lầm.
- Anh ta toàn kháo láo về tôi, đừng có tin.
- Kháo đồn (động từ/cụm động từ): lan truyền tin đồn.
- Không ai biết sự thật, họ chỉ đang kháo đồn với nhau thôi.
Từ đồng nghĩa
- Mách lẻo: báo cáo hoặc tiết lộ (thường là lén lút) hành động, lời nói của người này cho người khác biết.
- Ngồi lê đôi mách: thích bàn tán, nói chuyện về người khác (mang nghĩa tiêu cực).
- Bép xép: nói nhiều, nói những chuyện vụn vặt, không đâu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "kháo" trong tiếng Việt thường đứng độc lập hoặc đi với một tân ngữ trực tiếp như "kháo chuyện", ít khi tạo thành cụm động từ có giới từ riêng biệt theo cấu trúc phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
- Ăn cơm nhà nọ, kháo cà nhà kia: Thành ngữ chê trách những kẻ vô ơn, ở đậu nhà người này nhưng lại đi nói xấu, tiết lộ chuyện riêng của nhà người khác.
- đg. Đem chuyện riêng hoặc chuyện còn bí mật của người khác nói ra cho nhiều người biết: Ăn cơm nhà nọ kháo cà nhà kia (tng).