khờ

  1. crédule; naïf; niais
    • lão khờ
      (thân mật) gogo; gobeur; jobard; dindon

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

khờ
Cháu bé khờ nhìn chằm chằm vào cái bóng của mình trên tường.