kib

kib

A computer displays a file size of one kib.

Định nghĩa

Danh từ: - Đơn vị thông tin tương đương 1024 byte: "kib" một đơn vị đo lường dung lượng dữ liệu trong máy tính, bằng 1024 byte. Đây dạng viết tắt của "kibibyte" (ki-bi-bai), thường được dùng trong các ngữ cảnh kỹ thuật để phân biệt với kilobyte (1000 byte).

dụ sử dụng
  • (Kích thước tệp tin chính xác 4 kib.)
  • (Một tài liệu văn bản điển hình có thể kích thước vài kib.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kib" trong lĩnh vực lưu trữ bộ nhớ: Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật về hệ thống tệp tin, bộ nhớ RAM, hoặc dung lượng đĩa.
    • The system requires at least 512 kib of free memory to run. (Hệ thống yêu cầu ít nhất 512 kib bộ nhớ trống để chạy.)
Biến thể từ gần giống
  • Kibibyte (n): dạng đầy đủ của "kib", tương đương 1024 byte.
    • One kibibyte is equal to 1024 bytes. (Một kibibyte tương đương 1024 byte.)
  • Kilobyte (n): đơn vị đo lường khác, thường bằng 1000 byte (trong hệ thập phân), nhưng đôi khi bị nhầm lẫn với kibibyte.
    • A kilobyte is 1000 bytes, not 1024. (Một kilobyte 1000 byte, không phải 1024.)
Từ đồng nghĩa
  • KiB: ký hiệu viết tắt chính thức của kibibyte.
  • 1024 byte: mô tả chính xác giá trị của một kib.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc phrasal verbs phổ biến cho "kib" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "kib" do tính chất chuyên môn của từ này.