lấn

verb
  1. to encroach; to infringe
    • lấn quyền
      to encroach on someone's authority
verb
  1. to nudge

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lấn
Người nông dân đắp đê lấn biển để có thêm đất canh tác.