lầy

  1. marécageux ; boueux ; bourbeux
    • Đất lầy
      terrain marécageux
    • Đường lầy
      chemin boueux ; chemin bourbeux

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lầy
Đường lầy khiến việc đi lại trở nên khó khăn.