lẫn

verb
  1. to confound; to make a
adj
  1. doting; forgetful
    • người già hay lẫn
      old people are sometimes forgetful

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

lẫn
Hai đứa trẻ giúp đỡ lẫn nhau xếp những khối gỗ màu.