lột

verb
  1. to skin; to throw off
    • rắn lột da
      a snake that threw off its skin. to peel; to strip off
    • lột vỏ quả cam
      to peel an orange. to rob

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "lột"

lột
Một chú rắn đang lột da trên một tảng đá.