lede

lede

The journalist carefully crafted the lede of her news article.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phần mở đầu của một bài báo hoặc câu chuyện: "lede" thuật ngữ chuyên ngành trong báo chí, chỉ đoạn văn đầu tiên của một bài báo, thường chứa thông tin quan trọng nhất để thu hút sự chú ý của người đọc.
    • Đoạn dẫn dắt: "lede" cũng có thể hiểu phần giới thiệu ngắn gọn, tóm tắt nội dung chính trước khi đi vào chi tiết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The journalist spent hours crafting the perfect lede for the breaking news. (Nhà báo đã dành hàng giờ để viết phần mở đầu hoàn hảo cho tin nóng.)
    • It was an amusing lede to a very serious matter. (Đó một đoạn dẫn dắt thú vị cho một vấn đề rất nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bury the lede": giấu thông tin quan trọnggiữa hoặc cuối bài báo thay vì đặtphần mở đầu.
    • The article buried the lede by mentioning the main event only in the last paragraph. (Bài báo đã giấu thông tin quan trọng khi chỉ đề cập đến sự kiện chínhđoạn cuối.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): từ đồng nghĩa phổ biến hơn, nhưng trong báo chí, "lede" được dùng để tránh nhầm lẫn với "lead" (chì) trong in ấn.
  • Intro (n): viết tắt của introduction, thường dùng trong văn nói.
    • The intro of the story needs to be catchy. (Phần mở đầu của câu chuyện cần phải hấp dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Introduction: phần giới thiệu.
  • Opening: phần mở đầu.
  • Lead-in: đoạn dẫn dắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "lede" đây danh từ. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to write the lede" (viết phần mở đầu).
Thành ngữ liên quan
  • Bury the lede: giấu thông tin quan trọng.
    • Don't bury the lede in your report; put the main point upfront. (Đừng giấu thông tin quan trọng trong báo cáo của bạn; hãy đặt điểm chính lên đầu.)