lai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đoản thi (thời Trung đại): Một thể thơ ngắn, thường có nội dung trào phúng hoặc châm biếm, phổ biến trong văn học Pháp thời Trung cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce poète médiéval est célèbre pour ses lais. (Nhà thơ thời Trung cổ này nổi tiếng với những bài đoản thi của ông.)
- Le lai est une forme poétique narrative courte. (Đoản thi là một thể thơ tự sự ngắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lai breton": Đoản thi Breton, chỉ những bài thơ ngắn có nguồn gốc hoặc chịu ảnh hưởng từ vùng Bretagne của Pháp, thường kể về tình yêu hay những cuộc phiêu lưu kỳ ảo.
- Les lais bretons de Marie de France sont très connus. (Những bài đoản thi Breton của Marie de France rất nổi tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Lai (động từ, "laire" cổ): (Từ cổ) Hát, ngâm thơ. Đây là động từ gốc liên quan đến việc trình bày một bài .
- Lai (danh từ, âm nhạc): Một hình thức âm nhạc thời Trung cổ, thường là bản nhạc không lời hoặc có lời cho một bài thơ.
Lưu ý về từ đồng âm
Từ "lai" trong tiếng Pháp còn có những nghĩa hoàn toàn khác, cần phân biệt rõ: - Lai (tính từ): Lai, pha trộn (giống loài). Un chien lai (một con chó lai). - Lai (danh từ, từ "laid"): (Từ cổ, ít dùng) Sự xấu xí. Nghĩa này ngày nay được thay thế hoàn toàn bởi từ "laideur".
danh từ giống đực
- (sử học) đoản thi (thời trung đại)