la

/lɑ:/
mạo từ giống cái
  1. xem le
    • La vache
      con cái
đại từ giống cái
  1. xem le
    • Il la remplace
      anh ấy thay chị ấy
danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) la
  2. (hóa học) lantan (ký hiệu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

la
La vache mange de l'herbe verte dans le pré.