libérer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Thả, phóng thích: Hành động cho một người hoặc vật được tự do, thoát khỏi sự giam giữ, ràng buộc.
    • Giải phóng: Hành động làm cho ai đó hoặc cái gì đó thoát khỏi áp lực, sự kiểm soát, hoặc một tình trạng tiêu cực.
    • Cho giải ngũ: Hành động chấm dứt nghĩa vụ quân sự của một quân nhân.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Les manifestants demandent de libérer les prisonniers politiques. (Những người biểu tình yêu cầu thả cácnhân chính trị.)
    • Cette victoire a libéré le pays de l'occupation étrangère. (Chiến thắng này đã giải phóng đất nước khỏi sự chiếm đóng của nước ngoài.)
    • Il faut libérer la route après l'accident. (Cần phải giải phóng con đường sau vụ tai nạn.)
    • Il a été libéré de l'armée l'année dernière. (Anh ấy đã được giải ngũ năm ngoái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se libérer" (tự phản thân): Tự giải phóng bản thân, tự thoát ra.
    • Elle cherche à se libérer de ses peurs. ( ấy tìm cách tự giải phóng bản thân khỏi những nỗi sợ hãi.)
  • Trong ngữ cảnh trừu tượng, chỉ việc giải phóng năng lượng, cảm xúc hoặc tiềm năng.
    • Libérer sa créativité. (Giải phóng sự sáng tạo của mình.)
    • Libérer de la place sur le disque dur. (Giải phóng không gian trêncứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Libérable (tính từ): Có thể được phóng thích/giải ngũ.
    • Un soldat libérable. (Một người lính có thể được giải ngũ.)
  • Libération (danh từ): Sự giải phóng, sự phóng thích.
    • La libération de la ville. (Sự giải phóng thành phố.)
  • Libératoire (tính từ): tính chất giải phóng, giúp giải thoát.
    • Un acte libératoire. (Một hành động mang tính giải thoát.)
Từ đồng nghĩa
  • Relâcher: Thả ra (thường dùng cho tù nhân).
  • Délivrer: Giải thoát, cứu thoát (khỏi nguy hiểm, ràng buộc).
  • Affranchir: Giải phóng (khỏi chế độ nô lệ, sự lệ thuộc).
  • Dégager: Làm thông thoáng, giải tỏa (một lối đi).
Từ trái nghĩa
  • Emprisonner: Bỏ tù, giam giữ.
  • Capturer: Bắt giữ.
  • Enchaîner: Xích lại, trói buộc.
  • Mobiliser: Động viên, gọi nhập ngũ.
Cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
  • Libérer quelqu'un de ses obligations: Miễn cho ai khỏi nghĩa vụ.
    • Le contrat le libère de toute obligation. (Hợp đồng miễn cho anh ta mọi nghĩa vụ.)
Thành ngữ liên quan
  • Libérer la parole: Tạo điều kiện để mọi người nói lên suy nghĩ một cách tự do (thường về chủ đề nhạy cảm).
    • Cette réunion a permis de libérer la parole sur les difficultés de l'équipe. (Cuộc họp này đã tạo điều kiện để mọi người nói lên những khó khăn của đội một cách tự do.)
ngoại động từ
  1. thả, phóng thích; thả lỏng
    • Libérer un prisonnier
      phóng thích một người
  2. giải phóng
    • Libérer son pays
      giải phóng đất nước
    • Libérer le passage
      giải phóng lối đi
    • Réaction chimique qui libère de la chaleur
      phản ứng hóa học giải phóng nhiệt
  3. cho giải ngũ (quân nhân)

Từ gần giống

Từ chứa "libérer"