loupé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (thân mật):
- Hỏng, không thành công: Dùng để mô tả một việc gì đó đã thất bại, không đạt được kết quả mong muốn.
- Thất bại: Chỉ một sự việc hoặc kết quả không như ý.
Danh từ giống đực (thân mật):
- Sai lầm, lỗi lầm: Chỉ một hành động hoặc quyết định sai sót dẫn đến kết quả xấu.
- Sự thất bại, sự hỏng: Chỉ bản thân sự việc thất bại.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Cette tentative de gâteau est complètement loupée. (Lần thử làm bánh này hoàn toàn hỏng.)
- La soirée a été loupée à cause de la pluie. (Buổi tối đã thất bại vì trời mưa.)
Danh từ giống đực:
- J'ai fait un gros loupé en oubliant son anniversaire. (Tôi đã phạm một sai lầm lớn khi quên sinh nhật của cô ấy.)
- Ce projet est un loupé total. (Dự án này là một sự thất bại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C'est loupé !": Thành ngữ thân mật có nghĩa "Thế là hỏng rồi!", "Thất bại rồi!".
- J'ai raté mon train. C'est loupé ! (Tôi lỡ chuyến tàu rồi. Thế là hỏng rồi!)
Biến thể và từ gần giống
- Louper (động từ, thân mật): Làm hỏng, làm thất bại.
- Il a loupé son examen. (Anh ấy đã thi trượt.)
Từ đồng nghĩa
- Raté (tính từ/danh từ): Hỏng, thất bại.
- Manqué (tính từ): Hỏng, không thành.
- Échec (danh từ): Thất bại (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
- Réussi (tính từ): Thành công.
- Succès (danh từ): Thành công.
danh từ giống đực
- (thân mật) sai lầm, hỏng