loupé

Học thuật
Thân thiện
loupé

Un artiste a fait un loupé en peignant le tableau.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thân mật):

    • Hỏng, không thành công: Dùng để mô tả một việc gì đó đã thất bại, không đạt được kết quả mong muốn.
    • Thất bại: Chỉ một sự việc hoặc kết quả không như ý.
  2. Danh từ giống đực (thân mật):

    • Sai lầm, lỗi lầm: Chỉ một hành động hoặc quyết định sai sót dẫn đến kết quả xấu.
    • Sự thất bại, sự hỏng: Chỉ bản thân sự việc thất bại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cette tentative de gâteau est complètement loupée. (Lần thử làm bánh này hoàn toàn hỏng.)
    • La soirée a été loupée à cause de la pluie. (Buổi tối đã thất bại trời mưa.)
  • Danh từ giống đực:

    • J'ai fait un gros loupé en oubliant son anniversaire. (Tôi đã phạm một sai lầm lớn khi quên sinh nhật của ấy.)
    • Ce projet est un loupé total. (Dự án nàymột sự thất bại hoàn toàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est loupé !": Thành ngữ thân mật có nghĩa "Thế là hỏng rồi!", "Thất bại rồi!".
    • J'ai raté mon train. C'est loupé ! (Tôi lỡ chuyến tàu rồi. Thế là hỏng rồi!)
Biến thể từ gần giống
  • Louper (động từ, thân mật): Làm hỏng, làm thất bại.
    • Il a loupé son examen. (Anh ấy đã thi trượt.)
Từ đồng nghĩa
  • Raté (tính từ/danh từ): Hỏng, thất bại.
  • Manqué (tính từ): Hỏng, không thành.
  • Échec (danh từ): Thất bại (trang trọng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Réussi (tính từ): Thành công.
  • Succès (danh từ): Thành công.
loupé

Un artiste a fait un loupé en peignant le tableau.

tính từ
  1. (thân mật) hỏng
danh từ giống đực
  1. (thân mật) sai lầm, hỏng