luette

Học thuật
Thân thiện
luette

La luette est visible au fond de la gorge ouverte.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Giải phẫu) Lưỡi gà: Một phần nhỏ, mềm, hình nón, treo lơ lửngphía sau vòm miệng mềm (khẩu cái mềm). phần kéo dài của vòm miệng mềm có thể được nhìn thấy khi há miệng to.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La luette peut parfois être enflammée. (Lưỡi gà đôi khi có thể bị viêm.)
    • Le médecin a examiné ma luette avec une lampe. (Bác sĩ đã khám lưỡi gà của tôi bằng đèn.)
    • Quand on dit "ah", la luette remonte. (Khi nói "ah", lưỡi gà nâng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Luette œdémateuse": Lưỡi gà bị phù nề.

    • Une luette œdémateuse peut gêner la déglutition. (Một lưỡi gà bị phù nề có thể cản trở việc nuốt.)
  • "Allongement de la luette": Sự kéo dài của lưỡi gà.

    • L'allongement de la luette est parfois associé au ronflement. (Sự kéo dài của lưỡi gà đôi khi liên quan đến ngáy.)
Biến thể từ gần giống
  • Uvulaire (adj): Thuộc về lưỡi gà.

    • Une consonne uvulaire. (Một phụ âm lưỡi gà.)
  • Uvule (n): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "luette", cùng chỉ lưỡi gà.

Từ đồng nghĩa
  • Uvule (danh từ giống cái): Lưỡi gà (từ chuyên môn, có thể dùng trong văn bản y khoa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào phổ biến liên quan trực tiếp đến từ "luette").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "luette").

luette

La luette est visible au fond de la gorge ouverte.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) lưỡi gà

Từ chứa "luette"

Từ có nhắc đến "luette"