lén

Học thuật
Thân thiện
lén

Một cậu bé lén lấy một chiếc bánh quy từ trong lọ.

Định nghĩa
  1. Phó từ:

    • Một cách mật, giấu giếm: Hành động được thực hiện một cách kín đáo, cố ý để người khác không nhìn thấy, không hay biết.
    • Một cách lén lút, vụng trộm: Hành động tính chất lẩn tránh sự chú ý, thường với ý không chính đáng.
  2. Động từ (phương ngữ; đồng nghĩa với "lẻn"):

    • Di chuyển một cách nhẹ nhàng, kín đáo: Đi hoặc vào một nơi nào đó một cách thận trọng để không gây tiếng động hoặc bị phát hiện.
dụ sử dụng
  • Phó từ:

    • lén lấy cái bánh trong tủ lạnh. ( lấy vụng cái bánh trong tủ lạnh.)
    • Cậu lén nhìn qua khe cửa. (Cậu nhìn trộm qua khe cửa.)
    • Họ nói chuyện lén sau lưng mọi người. (Họ nói chuyện vụng sau lưng mọi người.)
  • Động từ:

    • Tên trộm lén vào nhà lúc nửa đêm. (Tên trộm lẻn vào nhà lúc nửa đêm.)
    • Đứa trẻ lén ra khỏi phòng khi bố mẹ không để ý. (Đứa trẻ lẻn ra khỏi phòng khi bố mẹ không để ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đánh lén": tấn công một cách bất ngờ, không báo trước, thường từ phía sau hoặc khi đối phương không phòng bị.

    • Kẻ địch dùng chiến thuật đánh lén. (Kẻ địch dùng chiến thuật đánh úp.)
  • "Bắn lén": bắn một cách lén lút, không công khai.

    • Tay súng bắn lén sau lưng mục tiêu. (Tay súng bắn vụng sau lưng mục tiêu.)
  • "Làm lén": làm việc đó một cách giấu giếm.

    • Hai đứa làm lén chuyện đó, không cho ai biết. (Hai đứa làm vụng chuyện đó, không cho ai biết.)
Biến thể từ gần giống
  • Lén lút (tính từ): tính chất giấu giếm, không công khai.

    • Hành vi lén lút thường gây nghi ngờ. (Hành vi giấu giếm thường gây nghi ngờ.)
  • Len lén (phó từ, láy): nhấn mạnh hơn tính chất thận trọng, kín đáo của hành động.

    • len lén bước đi trong bóng tối. ( rón rén bước đi trong bóng tối.)
  • Lẻn (động từ): di chuyển một cách nhẹ nhàng, kín đáo để không bị phát hiện (nghĩa tương đương với "lén" khi động từ).

    • lẻn vào rạp hát không mua . ( lén vào rạp hát không mua .)
Từ đồng nghĩa
  • Vụng trộm: một cách lén lút, giấu giếm (thường mang sắc thái tiêu cực).
  • Lặng lẽ: một cách yên lặng, không gây ồn ào (có thể không hàm ý giấu giếm).
  • Rón rén: di chuyển một cách nhẹ nhàng, thận trọng (thường sợ gây tiếng động).
Các cụm từ liên quan
  • Lén mắt nhìn: nhìn trộm một cách nhanh chóng, kín đáo.

    • ấy chỉ dám lén mắt nhìn người mình thích. ( ấy chỉ dám liếc trộm người mình thích.)
  • Ăn lén: ăn vụng, ăn một cách giấu giếm.

    • Đứa trẻ hay ăn lén kẹo trong túi mẹ. (Đứa trẻ hay ăn vụng kẹo trong túi mẹ.)
Thành ngữ liên quan
  • Cướp lén: hành động trộm cắp một cách nhanh gọn, lén lút.

    • Tên móc túi chuyên dùng chiêu cướp lén. (Tên móc túi chuyên dùng chiêu ăn cắp vụng.)
  • Lén như mèo: von hành động rất nhẹ nhàng, kín đáo tinh ranh.

    • vào phòng lén như mèo, chẳng ai hay. ( vào phòng khéo như mèo, chẳng ai biết.)
lén

Một cậu bé lén lấy một chiếc bánh quy từ trong lọ.

  1. I p. (Làm việc ) một cách mật sao cho những người khác không thấy, không biết. Lén đi một mình. Đánh lén. Bắn lén sau lưng.
  2. II đg. (ph.; id.). Lẻn.