lén
Phó từ:
- Một cách bí mật, giấu giếm: Hành động được thực hiện một cách kín đáo, cố ý để người khác không nhìn thấy, không hay biết.
- Một cách lén lút, vụng trộm: Hành động có tính chất lẩn tránh sự chú ý, thường với ý không chính đáng.
Động từ (phương ngữ; đồng nghĩa với "lẻn"):
- Di chuyển một cách nhẹ nhàng, kín đáo: Đi hoặc vào một nơi nào đó một cách thận trọng để không gây tiếng động hoặc bị phát hiện.
Phó từ:
- Nó lén lấy cái bánh trong tủ lạnh. (Nó lấy vụng cái bánh trong tủ lạnh.)
- Cậu bé lén nhìn qua khe cửa. (Cậu bé nhìn trộm qua khe cửa.)
- Họ nói chuyện lén sau lưng mọi người. (Họ nói chuyện vụng sau lưng mọi người.)
Động từ:
- Tên trộm lén vào nhà lúc nửa đêm. (Tên trộm lẻn vào nhà lúc nửa đêm.)
- Đứa trẻ lén ra khỏi phòng khi bố mẹ không để ý. (Đứa trẻ lẻn ra khỏi phòng khi bố mẹ không để ý.)
"Đánh lén": tấn công một cách bất ngờ, không báo trước, thường là từ phía sau hoặc khi đối phương không phòng bị.
- Kẻ địch dùng chiến thuật đánh lén. (Kẻ địch dùng chiến thuật đánh úp.)
"Bắn lén": bắn một cách lén lút, không công khai.
- Tay súng bắn lén sau lưng mục tiêu. (Tay súng bắn vụng sau lưng mục tiêu.)
"Làm lén": làm việc gì đó một cách giấu giếm.
- Hai đứa làm lén chuyện đó, không cho ai biết. (Hai đứa làm vụng chuyện đó, không cho ai biết.)
Lén lút (tính từ): có tính chất giấu giếm, không công khai.
- Hành vi lén lút thường gây nghi ngờ. (Hành vi giấu giếm thường gây nghi ngờ.)
Len lén (phó từ, láy): nhấn mạnh hơn tính chất thận trọng, kín đáo của hành động.
- Nó len lén bước đi trong bóng tối. (Nó rón rén bước đi trong bóng tối.)
Lẻn (động từ): di chuyển một cách nhẹ nhàng, kín đáo để không bị phát hiện (nghĩa tương đương với "lén" khi là động từ).
- Nó lẻn vào rạp hát mà không mua vé. (Nó lén vào rạp hát mà không mua vé.)
- Vụng trộm: một cách lén lút, giấu giếm (thường mang sắc thái tiêu cực).
- Lặng lẽ: một cách yên lặng, không gây ồn ào (có thể không hàm ý giấu giếm).
- Rón rén: di chuyển một cách nhẹ nhàng, thận trọng (thường vì sợ gây tiếng động).
Lén mắt nhìn: nhìn trộm một cách nhanh chóng, kín đáo.
- Cô ấy chỉ dám lén mắt nhìn người mình thích. (Cô ấy chỉ dám liếc trộm người mình thích.)
Ăn lén: ăn vụng, ăn một cách giấu giếm.
- Đứa trẻ hay ăn lén kẹo trong túi mẹ. (Đứa trẻ hay ăn vụng kẹo trong túi mẹ.)
Cướp lén: hành động trộm cắp một cách nhanh gọn, lén lút.
- Tên móc túi chuyên dùng chiêu cướp lén. (Tên móc túi chuyên dùng chiêu ăn cắp vụng.)
Lén như mèo: ví von hành động rất nhẹ nhàng, kín đáo và tinh ranh.
- Nó vào phòng lén như mèo, chẳng ai hay. (Nó vào phòng khéo như mèo, chẳng ai biết.)
- I p. (Làm việc gì) một cách bí mật sao cho những người khác không thấy, không biết. Lén đi một mình. Đánh lén. Bắn lén sau lưng.
- II đg. (ph.; id.). Lẻn.