métro

Học thuật
Thân thiện
métro

Le métro arrive à la station.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tàu điện ngầm, xe điện ngầm: Phương tiện giao thông công cộng chạy bằng điện, chủ yếu hoạt động trong các đường hầm dưới lòng đấtthành phố. Đâytừ viết tắt thông dụng của "chemin de fer métropolitain" (đường sắt đô thị).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Je prends le métro pour aller au travail. (Tôi đi tàu điện ngầm để đến chỗ làm.)
    • La station de métro est juste à côté de l'appartement. (Ga tàu điện ngầm nằm ngay cạnh căn hộ.)
    • Le réseau du métro parisien est très étendu. (Mạng lưới tàu điện ngầm Paris rất rộng lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "prendre le métro": đi tàu điện ngầm.
    • Il prend le métro tous les jours. (Anh ấy đi tàu điện ngầm mỗi ngày.)
  • "station de métro": ga tàu điện ngầm.
    • Rendez-vous à la station de métro Opéra. (Hẹn gặpga tàu điện ngầm Opéra.)
  • "ligne de métro": tuyến tàu điện ngầm.
    • La ligne de métro 1 va de La Défense au Château de Vincennes. (Tuyến tàu điện ngầm số 1 đi từ La Défense đến lâu đài Vincennes.)
Biến thể từ gần giống
  • Métropolitain (n.m.): Tên đầy đủ, ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
    • Le chemin de fer métropolitain a été inauguré en 1900. (Đường sắt đô thị được khánh thành vào năm 1900.)
  • RER (Réseau Express Régional) (n.m.): Mạng lưới tàu nhanh vùng, kết nối trung tâm Paris với các vùng ngoại ô xa, thường chạy ngầm trong nội thành.
    • Pour aller à Versailles, il faut prendre le RER. (Để đi đến Versailles, phải đi tàu RER.)
Từ đồng nghĩa
  • (Le) souterrain (n.m.): Đường ngầm, hầm (chỉ không gian, ít khi dùng thay thế trực tiếp cho phương tiện).
  • (Le) transport en commun (n.m.): Phương tiện giao thông công cộng (nghĩa rộng hơn, bao gồm xe buýt, tàu điện...).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp "métro" là danh từ. Các cụm động từ liên quan đến việc sử dụng đã được nêumục 'Các cách sử dụng nâng cao').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "métro").

métro

Le métro arrive à la station.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) (viết tắt của métropolitain) xe điện ngầm