mạ

noun
  1. rise seeding
    • gieo mạ
      to sow rice seeds
verb
  1. to plate
    • mạ bạc
      silver-plated

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mạ
Người thợ mạ một lớp vàng lên chiếc bình cổ.