Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - Vietnamese)
mẹo mực
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • règle; méthode
    • Mẹo mực lao động
      règle de travail
    • Chỉ cho ai mẹo mực tiến hành một công việc
      indiquer à quelqu'un la métthode d'exécuter un travail
Related search result for "mẹo mực"
Comments and discussion on the word "mẹo mực"