rusé

/'ru:zei/
Học thuật
Thân thiện
rusé

Le renard rusé observe le poulailler depuis les buissons.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lắm mưu mẹo, khôn ngoan một cách tinh quái: Dùng để miêu tả một người trí thông minh sự khéo léo, thường để đạt được mục đích của mình, đôi khi theo cách không hoàn toàn trung thực.
    • Xảo trá, quỷ quyệt: Mang nghĩa tiêu cực hơn, chỉ sự tinh ranh, gian xảo, biết dùng mưu mẹo để lừa dối hoặc lợi dụng người khác.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người lắm mưu mẹo, người xảo trá: Chỉ một người (nam) đặc tính rusé.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le renard est un animal rusé. (Con cáomột loài vật xảo trá.)
    • Il a trouvé une solution rusée pour résoudre le problème. (Anh ấy đã tìm ra một giải pháp khôn khéo để giải quyết vấn đề.)
    • Méfie-toi de lui, il est très rusé. (Hãy coi chừng hắn ta, hắn ta rất quỷ quyệt.)
  • Danh từ:

    • C'est un vieux rusé. (Đómột tay già đời lắm mưu mẹo.)
    • Le rusé a réussi à tromper tout le monde. (Kẻ xảo trá đã thành công trong việc lừa dối mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être rusé comme un renard: Xảo quyệt như cáo (thành ngữ so sánh phổ biến).

    • Il n'est pas facile à duper, il est rusé comme un renard. (Không dễ gì lừa được hắn ta, hắn ta xảo quyệt như cáo.)
  • Un sourire rusé: Một nụ cười ranh mãnh, đầy mưu mẹo.

    • Elle afficha un sourire rusé en révélant son plan. ( ấy nở một nụ cười đầy mưu mẹo khi tiết lộ kế hoạch của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Rusée (tính từ, danh từ giống cái): Dạng thức giống cái của rusé.

    • Une femme rusée. (Một người phụ nữ đầy mưu mẹo.)
  • Ruse (danh từ giống cái): Mưu mẹo, thủ đoạn.

    • Il a utilisé une ruse pour gagner. (Hắn ta đã dùng một mưu mẹo để thắng.)
  • Rusement (trạng từ): Một cách khôn khéo, tinh quái.

    • Il a rusement contourné la règle. (Hắn ta đã khéo léo lách luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Malin / Maligne: Ranh mãnh, tinh khôn (có thể mang nghĩa tích cực hoặc tiêu cực).
  • Astucieux / Astucieuse: Khéo léo, tài tình (thường mang nghĩa tích cực hơn).
  • Sournois / Sournoise: Gian giảo, hiểm độc (mang nghĩa tiêu cực mạnh).
Từ trái nghĩa
  • Naïf / Naïve: Ngây thơ, chất phác.
  • Franc / Franche: Thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Simple: Đơn giản, chất phác.
Thành ngữ liên quan
  • À la rusée: Một cách ranh mãnh, tinh quái.
    • Il a agi à la rusée pour obtenir ce qu'il voulait. (Hắn ta đã hành động một cách ranh mãnh để đạt được thứ mình muốn.)
rusé

Le renard rusé observe le poulailler depuis les buissons.

tính từ
  1. lắm mưu mẹo; xảo trá, quỷ quyệt
danh từ giống đực
  1. người lắm mưu mẹo, người xảo trá, người quỷ quyệt