moi

đại từ
  1. tôi
    • Ce livre est à moi
      sách nàycủa tôi
    • à moi
      trong thâm tâm tôi
    • de vous à moi; entre vous et moi
      chỉ riêng ta với nhau
    • je suis hors de moi
      tôi không tự chủ được nữa
    • moi-même
      chính tôi; cả tôi
    • quant à moi
      còn về phần tôi
danh từ giống đực (không đổi)
  1. bản ngã
    • Perdre la conscience de son moi
      mất ý thức về bản ngã của mình
  2. cái tôi
    • Le moi est haïssable
      cái tôiđáng ghét

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

moi
Ce livre est à moi.