make
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Việt
›
make
make
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
3
4
»
»»
Words Mentioning "make"
đái
đâm bổ
áng
đành
đánh bạn
đánh bạo
đánh vật
ăn lãi
an ninh
ăn thua
đáp
ắt
đặt hàng
a tòng
âu
à uôm
đấu thầu
»¿@ba
bái tổ
bấm
bẫm
bạn
bản chất
bào chế
bảo lưu
bất tử
bậy
bày chuyện
bày tỏ
bé miệng
béo
biên chế
biếu xén
binh khí
bình phẩm
bốc
bộc lộ
bốc thuốc
bôi
bới
bôi bác
bỏ nhỏ
bỏ rọ
bù
bự
bừa
bù đắp
bực
bù hao
buồn phiền
buột miệng
cạch
cải tiến
cam tâm
căn dặn
cảnh cáo
cạnh khóe
cẩn thận
cắt nghĩa
cầu đảo
cấu thành
cấu tứ
chấm
Chăm
chậm
chấm mút
chấn hưng
chăn nuôi
chẩn đoán
chào mừng
chắp
chặt
chật vật
chế
chê
chè
chèn
chết
chiếm
chiếu cố
chim chuột
chính
chính tả
cho biết
chọi
chơi chữ
chốn
chua
chuẩn bị
chuồn
««
«
1
2
3
4
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...