mêler
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Trộn, trộn lẫn, pha trộn: Hành động kết hợp hai hay nhiều thứ khác nhau thành một hỗn hợp.
- Làm rối, làm lộn xộn: Hành động làm cho một thứ gì đó trở nên rối rắm, không còn trật tự ban đầu.
- Hòa hợp, kết hợp: Hành động pha trộn, kết hợp các yếu tố khác nhau (thường là trừu tượng) một cách hài hòa.
- Lôi kéo vào, dính líu đến: Hành động đưa ai đó hoặc cái gì đó vào một tình huống, vấn đề hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il ne faut pas mêler ces dossiers. (Không được trộn lẫn những hồ sơ này.)
- Le vent a mêlé ses cheveux. (Gió đã làm rối tóc cô ấy.)
- L'artiste sait mêler les couleurs avec harmonie. (Nghệ sĩ biết cách kết hợp các màu sắc một cách hài hòa.)
- On l'a mêlé à cette affaire malgré lui. (Người ta đã lôi kéo anh ta vào vụ việc này dù anh không muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se mêler" (tự động từ): can thiệp, xen vào, nhúng tay vào.
- Il ne faut pas se mêler de leurs disputes. (Không nên xen vào những cuộc cãi vã của họ.)
- "Mêler les genres": trộn lẫn các thể loại, phong cách.
- Ce film mêle les genres comique et dramatique. (Bộ phim này trộn lẫn thể loại hài kịch và chính kịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Mêlange (danh từ giống đực): sự pha trộn, hỗn hợp.
- Un mêlange de cultures (Một sự pha trộn văn hóa)
- Dêmêler (ngoại động từ): gỡ rối, làm sáng tỏ.
- Dêmêler la vérité (Làm sáng tỏ sự thật)
- Emmêler (ngoại động từ): làm rối tung, làm vướng víu (thường mạnh hơn "mêler").
- Emmêler une pelote de laine (Làm rối một cuộn len)
Từ đồng nghĩa
- Mélanger: trộn lẫn (gần như đồng nghĩa hoàn toàn trong nghĩa "trộn").
- Brouiller: làm rối, làm lộn xộn.
- Impliquer: lôi kéo, dính líu.
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
- Mêler à: trộn vào, lôi kéo vào.
- Mêler son opinion à la discussion (Trộn lẫn ý kiến của mình vào cuộc thảo luận)
- Mêler avec: trộn lẫn với.
- Mêler le sucre avec la farine (Trộn đường với bột mì)
Thành ngữ liên quan
- "Il ne faut pas mêler les torchons et les serviettes": Không nên đánh đồng, nhầm lẫn giữa thứ tầm thường và thứ cao quý. (Nghĩa đen: Không nên trộn lẫn giẻ lau và khăn ăn.)
- "Se mêler de ce qui ne vous regarde pas": Xen vào chuyện không phải của mình.
ngoại động từ
- trộn, trộn lẫn, pha trộn
- Mêler de l'eau avec du vintrộn nước với rượu
- Mêler les cartestrộn bài
- làm rối
- Mêler les cheveuxlàm rối tóc
- hòa hợp, kết hợp
- Mêler l'agréable à l'utilehòa hợp cái thích thú với có ích
- lôi kéo vào
- Mêler quelqu'un dans une affairelôi kéo ai vào một việc gì