masqué

tính từ
  1. đeo mặt nạ
    • Bandit masqué
      tên kẻ cướp đeo mặt nạ
    • bal masqué
      xem bal

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "masqué"

Từ có nhắc đến "masqué"

masqué
Un homme masqué entre dans la salle de bal.