menu

/'menju:/
Học thuật
Thân thiện
menu

The waiter hands the customer a menu at the restaurant table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thực đơn: Một danh sách các món ăn đồ uống sẵn để lựa chọn tại một nhà hàng, quán ăn hoặc trong một bữa tiệc.
    • Trình đơn (máy tính): Trong lĩnh vực máy tính, "menu" chỉ một danh sách các lệnh hoặc tùy chọn được hiển thị trên màn hình để người dùng lựa chọn thao tác.
dụ sử dụng
  • Danh từ (thực đơn):
    • Could I see the menu, please? (Tôi có thể xem thực đơn được không?)
    • The restaurant has a vegetarian menu. (Nhà hàng một thực đơn chay.)
  • Danh từ (trình đơn máy tính):
    • Select "Save As" from the File menu. (Chọn "Lưu thành" từ trình đơn Tệp.)
    • The settings are located in the main menu. (Các cài đặt nằm trong trình đơn chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "off the menu": không trong thực đơn chính thức, thường món đặc biệt hoặc theo yêu cầu.
    • The chef can make that dish off the menu if you ask. (Đầu bếp có thể làm món đó ngoài thực đơn nếu bạn yêu cầu.)
  • "set menu" / "fixed menu": thực đơn cố định, một bữa ăn với các món đã được chọn sẵn với giá tổng thể.
    • We chose the three-course set menu. (Chúng tôi đã chọn thực đơn cố định ba món.)
Biến thể từ gần giống
  • Menu bar (n): Thanh trình đơn (trong giao diện máy tính).
    • The menu bar at the top of the screen contains all the main commands. (Thanh trình đơnphía trên màn hình chứa tất cả các lệnh chính.)
  • Submenu (n): Trình đơn con.
    • Hover over "Edit" to see the submenu. (Di chuột qua "Chỉnh sửa" để xem trình đơn con.)
Từ đồng nghĩa
  • Bill of fare: Thực đơn (cách diễn đạt trang trọng hoặc cổ điển hơn cho danh sách món ăn).
  • List of dishes: Danh sách các món ăn.
  • Options list: Danh sách tùy chọn (trong ngữ cảnh máy tính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "menu")

Thành ngữ liên quan
  • There's not much on the menu: rất ít lựa chọn (dùng theo nghĩa bóng).
    • For weekend activities in this small town, there's not much on the menu. (Về các hoạt động cuối tuần ở thị trấn nhỏ này, rất ít lựa chọn.)
menu

The waiter hands the customer a menu at the restaurant table.

danh từ
  1. thực đơn

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "menu"

Từ có nhắc đến "menu"