dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

milieu

Words Mentioning "milieu"

đắc địa
bách
ba chỉ
bát chiết yêu
bắt được
binh hoả
bồng
bỡ ngỡ
bóp
bữa
cảnh địa
càn khôn
cao dày
cà sa
cấy
chèo
chèo chống
chiếc
chiết quang
chơ chỏng
chung chạ
cổ bồng
cõi
cõi mộng
cửa quyền
eo
giới
giữa
lạc loài
làm quen
lênh đênh
len mình
lơ chơ
lòng
lưng
môi trường
ngay
nghênh ngang
ngoại giới
nhập
nông nghiệp
nửa buổi
nửa đời
nuôi cấy
ở
ống
phong thổ
quốc ca
thắt
thích nghi
thịt ba chỉ
thù lù
trơ
trung dung
trung độ
ứ hự
đứng giữa
văn giới
vô khuẩn
vô trùng
xa lạ
xa lạ
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...