modéré
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đúng mức, có chừng mực: Chỉ sự kiềm chế, không thái quá trong hành vi, cảm xúc hoặc mong muốn.
- Vừa phải, phải chăng: Dùng để mô tả một mức độ, số lượng hoặc giá cả không quá cao cũng không quá thấp.
- (Chính trị) Ôn hòa: Chỉ quan điểm, đường lối chính trị không cực đoan, theo khuynh hướng trung dung.
Danh từ:
- (Chính trị) Người ôn hòa: Chỉ một cá nhân có quan điểm chính trị ôn hòa, không cực đoan.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il est modéré dans ses propos. (Anh ấy có lời nói đúng mức / điềm đạm.)
- Ce restaurant propose des prix modérés. (Nhà hàng này có mức giá vừa phải.)
- Un parti politique modéré. (Một đảng phái chính trị ôn hòa.)
Danh từ:
- Les modérés ont remporté les élections. (Những người ôn hòa đã thắng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Température modérée": Nhiệt độ ôn hòa, dễ chịu.
- Le climat de cette région est modéré. (Khí hậu vùng này ôn hòa.)
- "Une consommation modérée": Sự tiêu thụ ở mức độ vừa phải, có kiểm soát.
- Une consommation modérée d'alcool. (Việc tiêu thụ rượu bia ở mức vừa phải.)
Biến thể và từ gần giống
- Modérément (trạng từ): Một cách vừa phải, có chừng mực.
- Manger modérément. (Ăn uống có chừng mực.)
- Modération (danh từ từ giống cái): Sự điều độ, sự ôn hòa.
- Agir avec modération. (Hành động một cách điều độ.)
- Modérateur / Modératrice (danh từ): Người điều tiết, người điều hành (một cuộc thảo luận, diễn đàn).
Từ đồng nghĩa
- Raisonnable: Hợp lý, phải chăng.
- Mesuré: Có chừng mực, được cân nhắc.
- Tempéré: Ôn hòa, điềm tĩnh (về tính cách, khí hậu).
Từ trái nghĩa
- Excessif / Extrême: Thái quá, cực đoan.
- Immodéré: Vô độ, không có chừng mực.
- Radical: Cấp tiến, triệt để.
tính từ
- đúng mức
- Modéré dans ses ambitionscó tham vọng đúng mức
- vừa phải
- Prix modérégiá vừa phải
- (chính trị) ôn hòa
danh từ
- (chính trị) người ôn hòa