modéré

Học thuật
Thân thiện
modéré

Un homme modéré dans ses opinions écoute calmement les autres.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đúng mức, chừng mực: Chỉ sự kiềm chế, không thái quá trong hành vi, cảm xúc hoặc mong muốn.
    • Vừa phải, phải chăng: Dùng để mô tả một mức độ, số lượng hoặc giá cả không quá cao cũng không quá thấp.
    • (Chính trị) Ôn hòa: Chỉ quan điểm, đường lối chính trị không cực đoan, theo khuynh hướng trung dung.
  2. Danh từ:

    • (Chính trị) Người ôn hòa: Chỉ một cá nhân quan điểm chính trị ôn hòa, không cực đoan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Il est modéré dans ses propos. (Anh ấy lời nói đúng mức / điềm đạm.)
    • Ce restaurant propose des prix modérés. (Nhà hàng này mức giá vừa phải.)
    • Un parti politique modéré. (Một đảng phái chính trị ôn hòa.)
  • Danh từ:

    • Les modérés ont remporté les élections. (Những người ôn hòa đã thắng cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Température modérée": Nhiệt độ ôn hòa, dễ chịu.
    • Le climat de cette région est modéré. (Khí hậu vùng này ôn hòa.)
  • "Une consommation modérée": Sự tiêu thụmức độ vừa phải, kiểm soát.
    • Une consommation modérée d'alcool. (Việc tiêu thụ rượu biamức vừa phải.)
Biến thể từ gần giống
  • Modérément (trạng từ): Một cách vừa phải, chừng mực.
    • Manger modérément. (Ăn uống chừng mực.)
  • Modération (danh từ từ giống cái): Sự điều độ, sự ôn hòa.
    • Agir avec modération. (Hành động một cách điều độ.)
  • Modérateur / Modératrice (danh từ): Người điều tiết, người điều hành (một cuộc thảo luận, diễn đàn).
Từ đồng nghĩa
  • Raisonnable: Hợp lý, phải chăng.
  • Mesuré: chừng mực, được cân nhắc.
  • Tempéré: Ôn hòa, điềm tĩnh (về tính cách, khí hậu).
Từ trái nghĩa
  • Excessif / Extrême: Thái quá, cực đoan.
  • Immodéré: Vô độ, không chừng mực.
  • Radical: Cấp tiến, triệt để.
modéré

Un homme modéré dans ses opinions écoute calmement les autres.

tính từ
  1. đúng mức
    • Modéré dans ses ambitions
      tham vọng đúng mức
  2. vừa phải
    • Prix modéré
      giá vừa phải
  3. (chính trị) ôn hòa
danh từ
  1. (chính trị) người ôn hòa