Videomoist

/mɔist/

Tìm hiểu cách sử dụng từ moist trong tiếng Anh để mô tả trạng thái hơi ướt hoặc ẩm một cách chính xác. Bài học sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng giữa các ngữ cảnh từ làm vườn, ẩm thực cho đến y học chuyên ngành. Ngoài việc nắm vững định nghĩa của moist, bạn còn được làm quen với các biến thể như moisture hay moisturize cách phân biệt với những từ đồng nghĩa như damp humid. Mời bạn theo dõi bài học chi tiết để làm chủ từ vựng này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "moist"

Từ có nhắc đến "moist"

moist
The baker keeps the cake layers moist with a simple syrup.