montrer
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Pháp - Việt
›
montrer
montrer
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
Words Mentioning "montrer"
ăn
bày
biểu dương
biểu hiện
cặn
cành cơi
cháo
chào xáo
chỉ
chìa
chỉ bảo
chỉ trỏ
chùa
chứng tỏ
dẫn đường
dương
giơ
hiện
hiển hiện
khinh khi
khoanh tay
lẩn mặt
lộ
lộ diện
mách qué
nặng tay
ngại ngần
ngả nghiêng
ngần ngại
ngạo
ngạo đời
ngửa nghiêng
nguyên hình
nhe
nhe răng
nhứ
nhún nhường
ơ hờ
phô tài
quyến luyến
ra mắt
rối rít
sấp mặt
sơ hở
suồng sã
tâng công
thay lòng
thẹn thò
thẹn thùng
thông cảm
tình phụ
tỏ ra
tỏ rõ
tỏ vẻ
trân
tri tình
trỏ
trổ
trưng
đưa ra
vẽ
vẽ
vênh váo
vênh váo
vỗ ơn
vồ vập
vồ vập
vuốt
vuốt
xem
xem
xum xoe
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...