dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

montrer

Words Mentioning "montrer"

ăn
bày
biểu dương
biểu hiện
cặn
cành cơi
cháo
chào xáo
chỉ
chìa
chỉ bảo
chỉ trỏ
chùa
chứng tỏ
dẫn đường
dương
giơ
hiện
hiển hiện
khinh khi
khoanh tay
lẩn mặt
lộ
lộ diện
mách qué
nặng tay
ngại ngần
ngả nghiêng
ngần ngại
ngạo
ngạo đời
ngửa nghiêng
nguyên hình
nhe
nhe răng
nhứ
nhún nhường
ơ hờ
phô tài
quyến luyến
ra mắt
rối rít
sấp mặt
sơ hở
suồng sã
tâng công
thay lòng
thẹn thò
thẹn thùng
thông cảm
tình phụ
tỏ ra
tỏ rõ
tỏ vẻ
trân
tri tình
trỏ
trổ
trưng
đưa ra
vẽ
vẽ
vênh váo
vênh váo
vỗ ơn
vồ vập
vồ vập
vuốt
vuốt
xem
xem
xum xoe
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...