noun
  1. mother ; mama; mama
noun
  1. centella
noun
  1. cheek
    • lúm đồng tiền
      dimpled cheek
    • bánh đúc
      chuboby

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

má
Má tôi đang cười khi nhìn tôi chơi đùa.