mòng

  1. Teal (chim)
  2. Gad-fly
    • Con trâu vẫy đuôi đuổi con mòng
      The buffalo flicked off a gad-fly with its tail.
  3. (văn chương) như mộng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

mòng
Một đàn mòng bay lượn trên mặt hồ vào buổi sáng.