mị

Học thuật
Thân thiện
mị

Tấm vải mị được trải trên mặt bàn.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Nhẵn êm khi sờ vào: Chỉ bề mặt của vật liệu (như vải, da, giấy) cảm giác trơn láng, mềm mại, không sự gồ ghề hay thô ráp.
    • Có vẻ ngoài mềm mại, tinh tế: Dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, dịu dàng, thường của làn da hoặc chất liệu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Tấm lụa này rất mị. (Tấm lụa này rất mềm mại trơn láng.)
    • Làn da em mịn màng mị. (Làn da em mịn màng mềm mại.)
    • Giấy in ảnh loại tốt thường mặt rất mị. (Giấy in ảnh loại tốt thường bề mặt rất nhẵn êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mị như nhung": So sánh để nhấn mạnh độ mềm mại, êm ái đặc biệt.
    • Bộ chăn lông cừu mới mị như nhung. (Bộ chăn lông cừu mới mềm mại như nhung.)
  • "mị mặt": Cụm từ thường dùng để miêu tả bề mặt của vải vóc, da thuộc.
    • Chiếc áo da thuộc Ý nổi tiếng rất mị mặt. (Chiếc áo da thuộc Ý nổi tiếng bề mặt rất nhẵn êm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mịn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nhẵn bóng, mềm mại. "Mịn" thường dùng phổ biến hơn "mị" trong nhiều ngữ cảnh.
    • Da ấy trông rất mịn. (Da ấy trông rất mịn màng.)
  • Mượt (tính từ): Chỉ sự trơn tru, óng ả, thường dùng cho tóc hoặc lông thú.
    • Mái tóc ấy dài mượt. (Mái tóc ấy dài óng mượt.)
  • Nhẵn (tính từ): Chỉ bề mặt phẳng, không chỗ gồ ghề, lồi lõm.
    • Mặt bàn đá được đánh bóng rất nhẵn. (Mặt bàn đá được đánh bóng rất nhẵn bóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Mịn màng: Mềm mại nhẵn bóng.
  • Êm ái: Dễ chịu khi chạm vào.
  • Trơn láng: Nhẵn bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
  • Thô ráp: bề mặt sần sùi, không nhẵn.
  • : Gồ ghề, không bằng phẳng.
  • Nhám: độ ma sát cao, không trơn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mị" ít được dùng độc lập trong văn nói hiện đại. Thay vào đó, từ "mịn" hoặc cụm từ "mịn màng" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
  • "Mị" thường xuất hiện trong văn chương, trong các miêu tả cổ điển hoặc trong một số phương ngữ.
mị

Tấm vải mị được trải trên mặt bàn.

  1. t. Nhẵn êm: Tấm vải mị mặt.