mị
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẵn và êm khi sờ vào: Chỉ bề mặt của vật liệu (như vải, da, giấy) có cảm giác trơn láng, mềm mại, không có sự gồ ghề hay thô ráp.
- Có vẻ ngoài mềm mại, tinh tế: Dùng để miêu tả vẻ đẹp mềm mại, dịu dàng, thường là của làn da hoặc chất liệu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tấm lụa này rất mị. (Tấm lụa này rất mềm mại và trơn láng.)
- Làn da em bé mịn màng và mị. (Làn da em bé mịn màng và mềm mại.)
- Giấy in ảnh loại tốt thường có mặt rất mị. (Giấy in ảnh loại tốt thường có bề mặt rất nhẵn và êm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mị như nhung": So sánh để nhấn mạnh độ mềm mại, êm ái đặc biệt.
- Bộ chăn lông cừu mới mị như nhung. (Bộ chăn lông cừu mới mềm mại như nhung.)
- "mị mặt": Cụm từ thường dùng để miêu tả bề mặt của vải vóc, da thuộc.
- Chiếc áo da thuộc Ý nổi tiếng vì rất mị mặt. (Chiếc áo da thuộc Ý nổi tiếng vì bề mặt rất nhẵn và êm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mịn (tính từ): Có nghĩa tương tự, chỉ sự nhẵn bóng, mềm mại. "Mịn" thường dùng phổ biến hơn "mị" trong nhiều ngữ cảnh.
- Da cô ấy trông rất mịn. (Da cô ấy trông rất mịn màng.)
- Mượt (tính từ): Chỉ sự trơn tru, óng ả, thường dùng cho tóc hoặc lông thú.
- Mái tóc cô ấy dài và mượt. (Mái tóc cô ấy dài và óng mượt.)
- Nhẵn (tính từ): Chỉ bề mặt phẳng, không có chỗ gồ ghề, lồi lõm.
- Mặt bàn đá được đánh bóng rất nhẵn. (Mặt bàn đá được đánh bóng rất nhẵn bóng.)
Từ đồng nghĩa
- Mịn màng: Mềm mại và nhẵn bóng.
- Êm ái: Dễ chịu khi chạm vào.
- Trơn láng: Nhẵn và bằng phẳng.
Từ trái nghĩa
- Thô ráp: Có bề mặt sần sùi, không nhẵn.
- Xù xì: Gồ ghề, không bằng phẳng.
- Nhám: Có độ ma sát cao, không trơn.
Lưu ý sử dụng
- Từ "mị" ít được dùng độc lập trong văn nói hiện đại. Thay vào đó, từ "mịn" hoặc cụm từ "mịn màng" được sử dụng phổ biến hơn với nghĩa tương tự.
- "Mị" thường xuất hiện trong văn chương, trong các miêu tả cổ điển hoặc trong một số phương ngữ.
- t. Nhẵn và êm: Tấm vải mị mặt.