nõn

  1. Tender bud
    • Cây đã ra nõn
      The tree has put out tender buds
  2. Tender, very soft
    • nõn
      Tender leaves
    • nõn
      Very soft silk
    • Nước da trắng nõn
      To have a very fair and soft complexion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nõn
Cây tre mới ra những chiếc nõn xanh mướt.