nốt rễ

  1. (bot.) nodosité
    • vi khuẩn nốt rễ
      rhizobium

Khám phá thêm

Các từ liên quan

nốt rễ
Khi nhổ cây lạc lên, chúng ta có thể thấy những nốt rễ nhỏ màu hồng bám trên rễ.