ngẳng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Dài và thót lại, thắt lại ở giữa: Dùng để miêu tả hình dáng của một vật có phần giữa (thường là phần cổ) dài và nhỏ hơn so với các phần khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cái lọ ngẳng cổ. (Cái lọ có phần cổ dài và thót lại.)
- Chiếc bình gốm có dáng ngẳng ở giữa thân. (Chiếc bình gốm có phần giữa thân dài và thắt lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ngẳng cổ": cụm từ thường dùng để miêu tả đồ vật (như lọ, bình) có phần cổ dài và nhỏ.
- Sưu tầm những chiếc bình ngẳng cổ cổ xưa. (Sưu tầm những chiếc bình cổ có cổ dài và thắt lại.)
Biến thể và từ gần giống
- Thon dài: (tính từ) chỉ hình dáng nhỏ và dài một cách thanh thoát.
- Thắt lại: (động từ/cụm từ) chỉ hành động hoặc đặc điểm làm cho một phần nào đó nhỏ hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dài thườn thượt: (tính từ) rất dài một cách không cân đối.
- Mảnh dài: (tính từ) dài và nhỏ.
Lưu ý sử dụng
- Từ "ngẳng" chủ yếu được dùng trong văn miêu tả, đặc biệt là khi nói về hình dáng của đồ vật. Đây là một từ ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và thường xuất hiện trong văn chương hoặc khi mô tả tỉ mỉ.
- Từ này thường đi kèm với danh từ chỉ bộ phận bị "ngẳng" (ví dụ: , , ).
- t. Dài và thót lại, thắt lại ở giữa: Cái lọ ngẳng cổ.