dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

ngắt

Words Containing "ngắt"

đắng ngắt
chán ngắt
lặng ngắt
lạnh ngắt
ngăn ngắt
ngắt điện
ngắt lời
ngắt mạch
ngắt ngọn
ngắt quãng
nguội ngắt
tái ngắt
tẻ ngắt
vắng ngắt
xám ngắt
xanh ngắt
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...