dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
nhận
Words Containing "nhận"
đảm nhận
biên nhận
chấp nhận
chuẩn nhận
chứng nhận
công nhận
ghi nhận
giao nhận
giấy chứng nhận
không nhận
kiểm nhận
kí nhận
ký nhận
mạo nhận
ngộ nhận
nhận biết
nhận cảm
nhận chân
nhận chìm
nhận dạng
nhận diện
nhận định
nhận lỗi
nhận lời
nhận mặt
nhần nhận
nhận ra
nhận thầu
nhận thấy
nhận thực
nhận thức
nhận thức luận
nhận tội
nhận việc
nhận xét
nhìn nhận
đoán nhận
phủ nhận
thừa nhận
thú nhận
thu nhận
tiếp nhận
truy nhận
vô thừa nhận
xác nhận
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...