nhặng

  1. d. Loài ruồi xanh, hay đậucác chỗ bẩn.
  2. t. tính hay làm rối rít để tỏ ra mình quyền, khả năng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "nhặng"

nhặng
Một con nhặng đậu trên quả chuối chín.