nhợ

noun
  1. String, fine cord
adj
  1. (cũng nói lợ) Sweetish
  2. nhờ nhợ (láygiảm)
    • Canh cho đường nhờ nhợ thế nào ấy
      The soup with sugar added to it tasted unpleasantly sweetish

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhợ
Mẹ dùng sợi nhợ để buộc gói quà.