nhủ

  1. Instruct carefully
    • Nhủ con cái
      To intruct one's children carefully.
  2. (địa phương) Tell,say
    • Nhủ ở lại
      Tell him to say

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhủ
Mẹ nhủ con gái phải cẩn thận khi sang đường.