nhọ

  1. Soot
    • Nấu bếp, tay đầy nhọ
      To have one's hands smeared with soot after cooking
  2. Sooty, soot-smeared
    • Nhọ
      To have a soot-smeared cheek
    • Nhọ mặt người
      Dusk, twilight

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

nhọ
Mặt em bé bị nhọ sau khi chơi đất.