niff

niff

A niff came from the old cheese left on the counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Mùi khó chịu, mùi hôi: "niff" dùng để chỉ một mùi hương không dễ chịu, thường mùi thối hoặc khó ngửi. Từ này mang tính thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

dụ sử dụng
  • (Cái mùi hôi thối khủng khiếp đó từ thùng rác vậy?)
  • ( một mùi sơn rất nồng trong căn phòng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a niff of something": mùi của cái đó (thường mùi khó chịu).
    • The old shoes have a niff of damp. (Đôi giày mùi ẩm mốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Niffy (tính từ): mùi hôi, mùi khó chịu.
    • The room is a bit niffy after being closed for so long. (Căn phòng hơi mùi hôi sau khi bị đóng kín quá lâu.)
Từ đồng nghĩa
  • Stink: mùi hôi nồng nặc.
  • Odour: mùi (thường dùng trang trọng hơn).
  • Fetor: mùi hôi thối dữ dội (thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc hình tượng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "niff".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "niff". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các câu nói thân mật như: - "That's a right niff!" (Đúng một mùi hôi khủng khiếp!)