dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Anh - Việt
noun
««
«
7
8
9
10
11
»
»»
Words Mentioning "noun"
bình phong
binh phục
bình phương
binh quyền
binh sĩ
binh thư
binh tình
bịnh viện
bịnh xá
binh xưởng
bi đông
bí quyết
bì thư
bí thư
bít tất
bít tất tay
bìu
bìu dái
bị vong lục
bộ
bó
bọ
bồ
bò
bõ
bố
bô
bơ
bờ
bờ bến
bờ biển
bộ binh
bo bo
bọc
bò cạp
bồ cắt
bồ câu
bồ chao
bọ chét
bố chính
bờ cõi
bồ công anh
bộc phá
bố cục
bộ dạng
bọ dừa
bổ đề
bồ đề
bờ đê
bọ gậy
bộ hạ
bộ hành
bồ hòn
bồ hóng
bọ hung
bổi
bội
bồi
bồi bút
bói cá
bối cảnh
bội số
bồi thẩm
bồi tích
bội tinh
bồ kếp
bộ lạc
bô lão
bồ liễu
bó lúa
bờ lu dông
bơm
bom
bôm
bợm
bờm
bom đạn
bộ mặt
bộ máy
bom bay
bom bi
bố mẹ
bom hóa học
bom khinh khí
bom lân tinh
bom nguyên tử
bộ môn
bom từ trường
bợn
bọn
««
«
7
8
9
10
11
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...