dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

noun

  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»

Words Mentioning "noun"

bút
bút ký
bút pháp
bưu ảnh
bưu chính
bưu cục
bưu điện
bưu kiện
bưu phẩm
bưu phí
bưu tá
bưu thiếp
bưu tín viên
buýt
cá
cà
ca
cá biển
ca bô
cá bống
cặc
cắc
ca cao
cách
cá chép
cách mạng
cách ngôn
cách thức
cà chua
cá con
cà cuống
cà cưỡng
ca dao
cá hộp
cái
cai
cải
cái ghẻ
cải lương
cai thợ
cai tổng
cà kheo
cá kho
ca khúc
ca kịch
ca kỹ
ca lô
cẩm
cam
cám
cầm
căm
cằm
cạm
cá mập
cẩm bào
cạm bẫy
cấm binh
cẩm chướng
cá mè
cảm giác
cảm hứng
cấm địa
cẩm lai
cầm lái
cấm lịnh
cẩm nang
cẩm nhung
cá mòi
cẩm thạch
cấm thành
cam thảo
cầm thú
cảm tình
cảm tính
cẩm tú
cảm tưởng
cảm ứng
cá muối
cảm xúc
cán
can
cần
căn
cấn
cặn
cân
cản
cận đại
can đảm
  • ««
  • «
  • 9
  • 10
  • 11
  • 12
  • 13
  • »
  • »»
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...