noyé

Học thuật
Thân thiện
noyé

Un homme noyé flotte dans l'eau calme d'un lac.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Chết đuối: Trạng thái của một người hoặc sinh vật đã chết ngạt nước.
    • Đẫm, đầm đìa: Trạng thái ướt sũng, thấm đẫm chất lỏng, thườngnước mắt.
    • Chìm, chìm ngập: Trạng thái bị bao phủ, che khuất hoặc lẫn vào trong một thứ đó lớn hơn.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người chết đuối: Người đã tử vong do bị ngạt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un corps noyé a été retrouvé par la police. (Một thi thể chết đuối đã được cảnh sát tìm thấy.)
    • Ses joues étaient noyées de larmes. (Đôi ấy đẫm lệ.)
    • Le village est noyé dans le brouillard ce matin. (Ngôi làng chìm trong sương mù sáng nay.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les sauveteurs ont repêché le noyé. (Đội cứu hộ đã vớt được người chết đuối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être noyé dans (quelque chose): Bị chìm ngập, bị choáng ngợp bởi một thứ đó (thường là trừu tượng như công việc, cảm xúc).

    • Il est noyé sous les paperasses. (Anh ấy chìm ngập trong đống giấy tờ.)
    • Elle se sent noyée dans la tristesse. ( ấy cảm thấy chìm đắm trong nỗi buồn.)
  • Noyé de (quelque chose): Đẫm, ngập tràn bởi một thứ đó (thườngcảm xúc hoặc chất lỏng).

    • Un visage noyé de sueur. (Một khuôn mặt đẫm mồ hôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Noyer (động từ): Làm chết đuối; làm ngập, nhấn chìm.

    • La crue risque de noyer les champs. (Trận nguy nhấn chìm những cánh đồng.)
  • Noyade (danh từ giống cái): Sự chết đuối; cái chết do đuối nước.

    • La noyade est un accident tragique. (Chết đuốimột tai nạn thương tâm.)
Từ đồng nghĩa
  • Immergé (adj): Bị chìm, bị ngập trong nước.
  • Inondé (adj): Bị ngập lụt, bị tràn ngập.
  • Trempé (adj): Ướt sũng, ướt đẫm (nhưng không nhất thiết do nước mắt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ/danh từ 'noyé'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'noyer').

Thành ngữ liên quan
  • Noyer le poisson: Làm loãng vấn đề, nói loanh quanh để tránhcâu hỏi chính (nghĩa đen: làm chết đuối con ).

    • Arrête de noyer le poisson et réponds à ma question ! (Đừng nói loanh quanh nữa trả lời câu hỏi của tôi đi!)
  • Se noyer dans un verre d’eau: Làm cho một vấn đề nhỏ trở nên phức tạp một cách không cần thiết (nghĩa đen: tự làm chết đuối trong một cốc nước).

    • Il s'inquiète pour un détail, il va se noyer dans un verre d'eau. (Anh ấy lo lắng về một chi tiết nhỏ, anh ấy sắp tự làm khó mình thôi.)
noyé

Un homme noyé flotte dans l'eau calme d'un lac.

tính từ
  1. chết đuối
  2. đầm đìa, đẫm
    • Yeux noyés de larme
      mắt đẫm lệ
  3. chìm, chìm ngập
    • Maison noyée dans la verdure
      ngôi nhà chìm trong đám cây xanh
    • être noyé
      chìm ngập (trong công việc trong khó khăn)
danh từ giống đực
  1. người chết đuối