noyé
Tính từ:
- Chết đuối: Trạng thái của một người hoặc sinh vật đã chết vì ngạt nước.
- Đẫm, đầm đìa: Trạng thái ướt sũng, thấm đẫm chất lỏng, thường là nước mắt.
- Chìm, chìm ngập: Trạng thái bị bao phủ, che khuất hoặc lẫn vào trong một thứ gì đó lớn hơn.
Danh từ giống đực:
- Người chết đuối: Người đã tử vong do bị ngạt nước.
Tính từ:
- Un corps noyé a été retrouvé par la police. (Một thi thể chết đuối đã được cảnh sát tìm thấy.)
- Ses joues étaient noyées de larmes. (Đôi má cô ấy đẫm lệ.)
- Le village est noyé dans le brouillard ce matin. (Ngôi làng chìm trong sương mù sáng nay.)
Danh từ giống đực:
- Les sauveteurs ont repêché le noyé. (Đội cứu hộ đã vớt được người chết đuối.)
Être noyé dans (quelque chose): Bị chìm ngập, bị choáng ngợp bởi một thứ gì đó (thường là trừu tượng như công việc, cảm xúc).
- Il est noyé sous les paperasses. (Anh ấy chìm ngập trong đống giấy tờ.)
- Elle se sent noyée dans la tristesse. (Cô ấy cảm thấy chìm đắm trong nỗi buồn.)
Noyé de (quelque chose): Đẫm, ngập tràn bởi một thứ gì đó (thường là cảm xúc hoặc chất lỏng).
- Un visage noyé de sueur. (Một khuôn mặt đẫm mồ hôi.)
Noyer (động từ): Làm chết đuối; làm ngập, nhấn chìm.
- La crue risque de noyer les champs. (Trận lũ có nguy cơ nhấn chìm những cánh đồng.)
Noyade (danh từ giống cái): Sự chết đuối; cái chết do đuối nước.
- La noyade est un accident tragique. (Chết đuối là một tai nạn thương tâm.)
- Immergé (adj): Bị chìm, bị ngập trong nước.
- Inondé (adj): Bị ngập lụt, bị tràn ngập.
- Trempé (adj): Ướt sũng, ướt đẫm (nhưng không nhất thiết do nước mắt).
(Không có cụm động từ đặc thù nào riêng cho tính từ/danh từ 'noyé'. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'noyer').
Noyer le poisson: Làm loãng vấn đề, nói loanh quanh để tránh né câu hỏi chính (nghĩa đen: làm chết đuối con cá).
- Arrête de noyer le poisson et réponds à ma question ! (Đừng có nói loanh quanh nữa và trả lời câu hỏi của tôi đi!)
Se noyer dans un verre d’eau: Làm cho một vấn đề nhỏ trở nên phức tạp một cách không cần thiết (nghĩa đen: tự làm chết đuối trong một cốc nước).
- Il s'inquiète pour un détail, il va se noyer dans un verre d'eau. (Anh ấy lo lắng về một chi tiết nhỏ, anh ấy sắp tự làm khó mình thôi.)
- chết đuối
- đầm đìa, đẫm
- Yeux noyés de larmemắt đẫm lệ
- chìm, chìm ngập
- Maison noyée dans la verdurengôi nhà chìm trong đám cây xanh
- être noyéchìm ngập (trong công việc trong khó khăn)
- người chết đuối