nơm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đồ đan bằng tre, hình chóp, dùng để úp hoặc chụp bắt cá: Một loại dụng cụ đánh bắt cá thủ công, thường có hình dạng như cái nón hoặc cái chuông, được đan từ nan tre.
Động từ:
- Hành động dùng cái nơm để bắt cá: Hành động úp, chụp cái nơm xuống nước để bắt cá.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Ông lão đan một cái nơm mới để đi bắt cá.
- Chiếc nơm tre này đã theo cha tôi nhiều năm rồi.
Động từ:
- Sáng sớm, bác ấy đã ra đồng nơm cá.
- Trẻ con trong làng thích theo người lớn đi nơm ở các con mương.
Các cách sử dụng nâng cao
- "nơm được": bắt được (cá) bằng nơm.
- Hôm qua ông ấy nơm được một giỏ cá đầy.
- "đi nơm": đi bắt cá bằng nơm.
- Trời vừa mưa xong là dân làng lại rủ nhau đi nơm.
Biến thể và từ gần giống
- Chụp: (động từ) có hành động tương tự là úp, phủ xuống để bắt. Tuy nhiên, "chụp" dùng rộng hơn, không chỉ cho việc bắt cá.
- Đơm: (danh từ) một loại dụng cụ bắt cá khác, thường là giỏ đan đặt cố định.
- Đó: (danh từ) một loại dụng cụ bắt cá hình phễu.
Từ đồng nghĩa
- Dụng cụ đánh bắt cá: từ ngữ chung chỉ các đồ dùng để bắt cá.
- Nơm úp: cách gọi nhấn mạnh vào chức năng "úp" của nơm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào khác ngoài cách dùng động từ cơ bản "nơm")
Thành ngữ liên quan
(Từ "nơm" ít xuất hiện trong thành ngữ phổ biến của tiếng Việt.)
- I. dt. Đồ đan bằng tre, dùng để úp, chụp cá: đan nơm. II. đgt. Dùng nơm để úp cá: đi nơm cá nơm được nhiều ra phết.