nụ
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Việt - Anh
›
nụ
nụ
Từ gần giống
N
ná
nà
nả
nã
nạ
na
nâu
nậu
náu
nau
nẫu
nấu
nề
nê
né
nè
nẻ
nể
ne
nệ
nếu
nêu
nhụ
nhũ
nhủ
nhú
nhu
nhứ
nhử
nhừ
như
nì
ni
nỉ
níu
nớ
nô
nổ
nố
nở
nỡ
nọ
nó
nơ
nờ
nỗ
nò
nợ
nồ
nộ
no
nỏ
nõ
nửa
nưa
nữa
nứa
nủa
nùi
núi
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...